Dịch

varietal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/baɾjeˈtal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống khác nhaudanh từvarietal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varietalDạng gốc (base form)
  2. varietalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giống khác nhau
  1. varietal

AI