varianza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾjanθa/
Nghĩa chính
- Phương saidanh từvariance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- varianzaDạng gốc (base form)
- varianzasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- no-paramétrico .Bạn không thể mô tả kết quả của thử nghiệm phi tham số bằng một tham số thống kê như phương sai.