Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valorable
C2
tính từ
(adjective)
/baloˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể chấp nhận được
tính từ
ratable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valorable
Dạng gốc
(base form)
valorable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acceptable
Có thể chấp nhận được
palatable
Có thể chấp nhận được
presentable
Có thể chấp nhận được
AI
1
Có thể chấp nhận được
1
Có thể chấp nhận được
1
Có thể chấp nhận được