Dịch

valer madre

động từ (verb)
/baˌleɾ ˈmadɾe/

Nghĩa chính

  1. Trở nên vô giá trị, không có giá trị gìđộng từto be worthless, to be not worth a damn
  2. Bị hỏng (bị hỏng hoặc gặp rắc rối)động từbe fucked (broken or in trouble)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valer madreNguyên thể (infinitive)
  2. valido madrePhân từ II (past participle)
  3. valgo madreSố ít (singular)
  4. valí madreSố ít (singular)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI