valer madre
động từ (verb)
/baˌleɾ ˈmadɾe/
Nghĩa chính
- Trở nên vô giá trị, không có giá trị gìđộng từto be worthless, to be not worth a damn
- Bị hỏng (bị hỏng hoặc gặp rắc rối)động từbe fucked (broken or in trouble)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valer madreNguyên thể (infinitive)
- valido madrePhân từ II (past participle)
- valgo madreSố ít (singular)
- valí madreSố ít (singular)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)