Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valdivia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/balˈdibja/
Nghĩa chính
1
Cây thuộc chi Valdivia
danh từ
Plant in the Valdivia genus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valdivia
Dạng gốc
(base form)
valdivia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valdivia
valdivia
no
Của, từ hoặc liên quan đến Valdivia (thành phố và xã ở miền nam Chile)
danh từ, tính từ
AI
1
Cây thuộc chi Valdivia
1
Cây thuộc chi Valdivia
1
Cây thuộc chi Valdivia