Dịch

valdivia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/balˈdibja/

Nghĩa chính

  1. Cây thuộc chi Valdiviadanh từPlant in the Valdivia genus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valdiviaDạng gốc (base form)
  2. valdiviasSố nhiều (plural)

AI