Dịch

valí

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈli/

Nghĩa chính

  1. Wali (thống đốc ở một quốc gia Hồi giáo)danh từwali (governor in an Islamic country)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valíDạng gốc (base form)
  2. valíesSố nhiều (plural)
  3. valísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI