Dịch

val

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbal/

Nghĩa chính

  1. Dạng lược âm cuối của valle: thung lũngdanh từapocopic form of valle: valley
  2. Dạng lược âm cuối của vale: có giá trịđộng từapocopic form of vale: is worth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valDạng gốc (base form)
  2. vallesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Val.danh từ riêngViết tắt của Valencia
mi casa y mi hogar cien doblas valcụm từKhông có nơi nào như nhà

AI