val
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbal/
Nghĩa chính
- Dạng lược âm cuối của valle: thung lũngdanh từapocopic form of valle: valley
- Dạng lược âm cuối của vale: có giá trịđộng từapocopic form of vale: is worth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valDạng gốc (base form)
- vallesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Val.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Valencia |
| mi casa y mi hogar cien doblas valcụm từ | cụm từ | Không có nơi nào như nhà |