Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vadeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈdeo/
Nghĩa chính
1
Lội nước
danh từ
wade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vadeo
Dạng gốc
(base form)
vadeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wade
Làm gì một cách vất vả
AI
1
Lội nước
1
Lội nước
1
Lội nước