Dịch

vadeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Lội nướcdanh từwade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vadeoDạng gốc (base form)
  2. vadeosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI