Dịch

vacunal

tính từ (adjective)
/bakuˈnal/

Nghĩa chính

  1. Vắc xintính từvaccine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacunalDạng gốc (base form)
  2. vacunalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

AI