Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vacunal
tính từ
(adjective)
/bakuˈnal/
Nghĩa chính
1
Vắc xin
tính từ
vaccine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vacunal
Dạng gốc
(base form)
vacunal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vaccine
Vắc xin
Ví dụ
pauta
vacunal
AI
1
Vắc xin
1
Vắc xin
1
Vắc xin