Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacuidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bakwiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự trống trải
danh từ
vacuousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vacuidad
Dạng gốc
(base form)
vacuidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人去楼空
rén qù lóu kōng
Vắng vẻ, hoang vắng, trống trải
Tiếng Anh
vacuousness
Chất lượng của sự trống rỗng
AI
1
Sự trống trải
1
Sự trống trải
1
Sự trống trải