Dịch

víbora

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbiboɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rắn lục, rắn viperadanh từviper, adder
  2. Kẻ hiểm độc, kẻ nham hiểmdanh từmalicious person, snake in the grass
  3. Rắndanh từsnake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. víboraDạng gốc (base form)
  2. víborasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lengua de víboraAi đó có cái lưỡi rắn độc
víbora de la cruzRắn hổ lục lai (Bothrops alternatus)
palo víboraTabernaemontana catharinensischưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn không nên nhầm rắn độc với rắn thường.
  • .Mọi người đều biết cô ấy là kẻ gian.
  • .Ở nhà Serafina có một con rắn độc trong bể nuôi.

AI