víbora
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbiboɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Rắn lục, rắn viperadanh từviper, adder
- Kẻ hiểm độc, kẻ nham hiểmdanh từmalicious person, snake in the grass
- Rắndanh từsnake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- víboraDạng gốc (base form)
- víborasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lengua de víbora | Ai đó có cái lưỡi rắn độc | |
| víbora de la cruz | Rắn hổ lục lai (Bothrops alternatus) | |
| palo víbora | Tabernaemontana catharinensischưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không nên nhầm rắn độc với rắn thường.
- .Mọi người đều biết cô ấy là kẻ gian.
- .Ở nhà Serafina có một con rắn độc trong bể nuôi.