uva
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuba/nguồn
Nghĩa chính
- Nhocolordanh từgrape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parra de uva | Giàn nho | |
| uva pasa | Nho khô | |
| uva roja | Nho đỏ | |
| uva verde | Nho xanh | |
| uva espinadanh từ | danh từ | Quả lý gai |
| de pura uvatính từ | tính từ | Hạng nhất |
| uva de gatodanh từ | danh từ | Đá trắng (album Sedum) |
| como una uvatrạng từ | trạng từ | Khỏe như ngựa; trong tình trạng sức khỏe nguyên sơ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy quá thấp để với tới nho.
- ¿ ?Bạn có muốn ăn mứt nho không?
- .Cẩn thận đừng bị nghẹn với nho.