Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utrículo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/uˈtɾikulo/
Nghĩa chính
1
Ống thông
danh từ
utricle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
utrículo
Dạng gốc
(base form)
utrículo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
utricle
Khoang lớn hơn trong số hai khoang chứa đầy chất lỏng tạo thành một phần của mê cung màng ở tai trong của động vật có xương sống (phần còn lại là túi) và là nơi mở ra các kênh hình bán nguyệt. Nó chứa các tế bào lông và sỏi tai gửi tín hiệu đến não liên quan đến hướng của đầu
AI
1
Ống thông
1
Ống thông
1
Ống thông