Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usurario
tính từ
(adjective)
/usuˈɾaɾjo/
Nghĩa chính
1
Lãi nặng
tính từ
usurious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usurario
Dạng gốc
(base form)
usurari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
usurario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
usurari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
usurious
Liên quan đến cho vay nặng lãi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
usura
usurero
AI
1
Lãi nặng
1
Lãi nặng
1
Lãi nặng