usura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈsuɾa/
Nghĩa chính
- Sự cho vay nặng lãidanh từusury
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usuraDạng gốc (base form)
- usurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc usuraTừ liên quan (related word)