Dịch

ustedeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/usteˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Sử dụng đại từ lịch sự được sử dụng thay vì đại từ không trang trọngdanh từUse of the polite pronoun usted rather than informal pronouns

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI