Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ustedeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/usteˈdeo/
Nghĩa chính
1
Sử dụng đại từ lịch sự được sử dụng thay vì đại từ không trang trọng
danh từ
Use of the polite pronoun usted rather than informal pronouns
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tuteo
AI
1
Sử dụng đại từ lịch sự được sử dụng thay vì đại từ không trang trọng
1
Sử dụng đại từ lịch sự được sử dụng thay vì đại từ không trang trọng
1
Sử dụng đại từ lịch sự được sử dụng thay vì đại từ không trang trọng