usina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈsina/
Nghĩa chính
- Nhà máy (nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp), đặc biệt là một nhà máy lớndanh từplant (factory or industrial facility), especially a large one
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usinaDạng gốc (base form)
- usinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh