Dịch

usina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈsina/

Nghĩa chính

  1. Nhà máy (nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp), đặc biệt là một nhà máy lớndanh từplant (factory or industrial facility), especially a large one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usinaDạng gốc (base form)
  2. usinasSố nhiều (plural)

AI