Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
urología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/uɾoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Khoa tiết niệu
danh từ
urology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urología
Dạng gốc
(base form)
urología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urology
Khoa tiết niệu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
urológico
urólogo
Ví dụ
No
obstante
,
la
urología
como
especialidad
ha
asistido
AI
1
Khoa tiết niệu
1
Khoa tiết niệu
1
Khoa tiết niệu