uribestia
giống đực/cáidanh từ (noun)
/uɾiˈbestja/
Nghĩa chính
- Là người ủng hộ cầu thủ chạy cánh hữu Álvaro Uribe Vélez, bị coi là không thông minh và/hoặc bạo lựcdanh từA supporter of right-winger Álvaro Uribe Vélez, seen as unintelligent and/or violent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uribestiaDạng gốc (base form)
- uribestiasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Alex Saab...
- [...], , , ,