Dịch

uribestia

giống đực/cáidanh từ (noun)
/uɾiˈbestja/

Nghĩa chính

  1. Là người ủng hộ cầu thủ chạy cánh hữu Álvaro Uribe Vélez, bị coi là không thông minh và/hoặc bạo lựcdanh từA supporter of right-winger Álvaro Uribe Vélez, seen as unintelligent and/or violent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uribestiaDạng gốc (base form)
  2. uribestiasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Alex Saab...
  • [...], , , ,

AI