Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈuɾka/
Nghĩa chính
1
Người khổng lồ; holk (tàu)
danh từ
hulk; holk (ship)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urca
Dạng gốc
(base form)
urca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hulk
Thân một con tàu cũ
Hulk
Nhân vật hư cấu trong truyện tranh Marvel, người có sức mạnh siêu phàm khi trở nên tức giận.
AI
1
Người khổng lồ
1
Người khổng lồ
1
Người khổng lồ