Dịch

urca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈuɾka/

Nghĩa chính

  1. Người khổng lồ; holk (tàu)danh từhulk; holk (ship)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urcaDạng gốc (base form)
  2. urcasSố nhiều (plural)

AI