Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urbi et orbi
trạng từ
(adverb)
/ˌuɾbi ˌet ˈoɾbi/
Nghĩa chính
1
Trên toàn thế giới
trạng từ
all over the world; worldwide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
worldwide
Trên toàn thế giới, khắp thế giới
AI
1
Trên toàn thế giới
1
Trên toàn thế giới
1
Trên toàn thế giới