Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uno u otro
Nghĩa chính
1
Cái này hoặc cái kia, người này hoặc người khác
Ví dụ
Tienes
que
elegir
uno
u
otro
.
Bạn phải chọn cái này hoặc cái kia.
Xuất hiện ở từ khác
u
kết hợp
cái này hoặc cái kia, người này hoặc người khác
AI
1
Cái này hoặc cái kia
1
Cái này hoặc cái kia
1
Cái này hoặc cái kia