Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unitivo
tính từ
(adjective)
/uniˈtibo/
Nghĩa chính
1
Đoàn kết; thống nhất
tính từ
unitive; unifying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unitivo
Dạng gốc
(base form)
unitiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
unitivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
unitiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unitive
Có sức đoàn kết, có khuynh hướng hợp nhất, có khuynh hướng thống nhất
AI
1
Đoàn kết
1
Đoàn kết
1
Đoàn kết