Dịch

unitivo

tính từ (adjective)
/uniˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Đoàn kết; thống nhấttính từunitive; unifying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unitivoDạng gốc (base form)
  2. unitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. unitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. unitivaGiống cái (feminine)

AI