Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unilingüe
tính từ
(adjective)
/uniˈlinɡwe/
Nghĩa chính
1
Đơn ngữ
tính từ
monolingual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unilingüe
Dạng gốc
(base form)
unilingüe
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monolingual
Dùng một ngôn ngữ mà thôi; đơn ngữ
AI
1
Đơn ngữ
1
Đơn ngữ
1
Đơn ngữ