Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unilateralmente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đơn phương
trạng từ
unilaterally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Một chiều, đơn phương
Tiếng Anh
unilaterally
Ở về một phía; một bên, đơn phương
AI
1
Đơn phương
1
Đơn phương
1
Đơn phương