unificar
B2động từ (verb)
/unifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thống nhấtđộng từto unify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể unificarDanh động từ unificandoPhân từ unificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | unifico |
| tú | unificas |
| él/ella/Ud. | unifica |
| nosotros | unificamos |
| vosotros | unificáis |
| ellos/Uds. | unifican |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh