Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unificante
tính từ
(adjective)
/unifiˈkante/
Nghĩa chính
1
Thống nhất
tính từ
unifying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unificante
Dạng gốc
(base form)
unificante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
统一
tǒng yī
Thống nhất, hợp nhất
一致
yī zhì
Nhất trí, thống nhất, nhất quán
联合
lián hé
Đoàn kết, thống nhất
Tiếng Anh
unifying
Có tính thống nhất, gắn kết
AI
1
Thống nhất
1
Thống nhất
1
Thống nhất