unificador
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thống nhấttính từunifying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unificadorDạng gốc (base form)
- unificadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- unificadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- unificadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh