Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidireccionalmente
trạng từ
(adverb)
/unidiɾeɡθjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một chiều
trạng từ
unidirectionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Một chiều, đơn phương
Tiếng Anh
unidirectionally
Theo một hướng duy nhất; một cách một chiều
AI
1
Một chiều
1
Một chiều
1
Một chiều