unicornio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uniˈkoɾnjo/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ lândanh từunicorn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unicornioDạng gốc (base form)
- unicorniosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿Alguién ?Có ai đã thấy con kỳ lân của Silvio ở đây không?
- .Kỳ lân là một sinh vật huyền thoại.
- .Narval là kỳ lân của biển.