Dịch

unicornio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uniˈkoɾnjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỳ lândanh từunicorn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unicornioDạng gốc (base form)
  2. unicorniosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿Alguién ?Có ai đã thấy con kỳ lân của Silvio ở đây không?
  • .Kỳ lân là một sinh vật huyền thoại.
  • .Narval là kỳ lân của biển.

AI