Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ungido
C1
tính từ
(adjective)
/unˈxido/
Nghĩa chính
1
Được xức dầu
tính từ
anointed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ungido
Dạng gốc
(base form)
ungid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ungido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ungid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anointed
Được xức dầu thánh
AI
1
Được xức dầu
1
Được xức dầu
1
Được xức dầu