unción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/unˈsjon/
Nghĩa chính
- Xức dầudanh từunction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unciónDạng gốc (base form)
- uncionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Extrema Unción | Xức dầu bệnh nhân | |
| unción de los enfermos | Xức dầu bệnh nhân |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh