Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Extrema Unción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xức dầu bệnh nhân
danh từ
Anointing of the Sick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Extrema Unción
Dạng gốc
(base form)
Extrema
s Unciones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xức dầu bệnh nhân
1
Xức dầu bệnh nhân
1
Xức dầu bệnh nhân