un segundo
Nghĩa chính
- Chờ một giây
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar a un segundo planođộng từ | động từ | Ngồi ở ghế sau, chơi vĩ cầm thứ hai, mờ dần vào nền |
| en un segundo | Trong nháy mắt, rất nhanh |
Xuất hiện ở từ khác
- segundokết hợpmột lát, một giây