Dịch

un segundo

Nghĩa chính

  1. Chờ một giây

Cụm từ (phrase)

pasar a un segundo planođộng từNgồi ở ghế sau, chơi vĩ cầm thứ hai, mờ dần vào nền
en un segundoTrong nháy mắt, rất nhanh

AI