Dịch

un día

Nghĩa chính

  1. Một ngày nọ

Cụm từ (phrase)

de un día para otroMột sớm một chiều, nhanh chóng
un día de estosMột ngày nào đó, nay mai
un día es un díaĐời có mấy khi, xõa đi
de un día a otroQua một đêm, nhanh chóng, bất ngờ
un día sí y otro noCách ngày, bữa đực bữa cái
un día más un día menosNgày nào cũng như ngày nấy, lại một ngày trôi qua
Roma no se hizo en un díaRome không được xây dựng trong một ngày
un día de perrosMột ngày tồi tệ

AI