Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umpire
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈampaiɾ/
Nghĩa chính
1
Trọng tài
danh từ
umpire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umpire
Dạng gốc
(base form)
umpire
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
umpire
Trọng tài
AI
1
Trọng tài
1
Trọng tài
1
Trọng tài