Dịch

ultravioleta

B1tính từ (adjective)
/ˌultɾabjoˈleta/

Nghĩa chính

  1. Tia cực tímtính từultraviolet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultravioletaDạng gốc (base form)
  2. ultravioletasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

radiación ultravioletaBức xạ cực tím

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi tia cực tím.
  • , .Chúng ta không thể nhìn thấy ánh sáng tia cực tím, nhưng côn trùng có thể.
  • ¿ ?Có thể thấy chữ dưới ánh sáng tia cực tím không?

AI