ultratumba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ultɾaˈtumba/
Nghĩa chính
- Cõi âm, thế giới bên kiadanh từafterlife
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ultratumbaDạng gốc (base form)
- ultratumbasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tom .Tom gửi lời chào từ cõi âm.
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh