Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultraliberalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ultɾalibeɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cực đoan
danh từ
ultraliberalism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ultraliberalism
Niềm tin siêu tự do nói chung
AI
1
Chủ nghĩa cực đoan
1
Chủ nghĩa cực đoan
1
Chủ nghĩa cực đoan