Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultraliberalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin siêu tự do nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ultraliberal beliefs generally.
Nguồn gốc
(etymology)
ultraliberal
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ultraliberalismo
giống đực
Chủ nghĩa cực đoan
AI
1
Niềm tin siêu tự do nói chung
1
Niềm tin siêu tự do nói chung
1
Niềm tin siêu tự do nói chung