Dịch

ultraliberal

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌultɾalibeˈɾal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cực đoantính từultraliberal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultraliberalDạng gốc (base form)
  2. ultraliberalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cực đoan
  1. ultraliberal

AI