Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultimado
C2
tính từ
(adjective)
/ultiˈmado/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với último
tính từ
synonym of último
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultimado
Dạng gốc
(base form)
ultimad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ultimado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ultimad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
último
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ultimado
ultimad
amente
Đồng nghĩa với últimamente
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với último
1
Đồng nghĩa với último
1
Đồng nghĩa với último