Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultimadamente
trạng từ
(adverb)
/ultiˌmadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với últimamente
trạng từ
synonym of últimamente
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
últimamente
AI
1
Đồng nghĩa với últimamente
1
Đồng nghĩa với últimamente
1
Đồng nghĩa với últimamente