Dịch

ubicuidad

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ubikwiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Có ở khắp mọi nơidanh từubiquity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ubicuidadDạng gốc (base form)
  2. ubicuidadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ubicuidad

AI