ubicuidad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ubikwiˈdad/
Nghĩa chính
- Có ở khắp mọi nơidanh từubiquity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ubicuidadDạng gốc (base form)
- ubicuidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa