Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uñas largas
Nghĩa chính
1
Móng tay dài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
claw
Móng tay dài, móng vuốt
AI
1
Móng tay dài
1
Móng tay dài
1
Móng tay dài