Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tweed
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtwid/
Nghĩa chính
1
Vải tuýt
danh từ
tweed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tweed
Vải tuy-dét, vải dạ thô
AI
1
Vải tuýt
1
Vải tuýt
1
Vải tuýt