Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tutú
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tuˈtu/
Nghĩa chính
1
Váy xòe
danh từ
tutu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tutú
Dạng gốc
(base form)
tutú
es
Số nhiều
(plural)
tutú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tutu
Váy xòe
AI
1
Váy xòe
1
Váy xòe
1
Váy xòe