Dịch

tutú

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈtu/

Nghĩa chính

  1. Váy xòedanh từtutu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutúDạng gốc (base form)
  2. tutúesSố nhiều (plural)
  3. tutúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI