Dịch

turquesa

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tuɾˈkesa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màu ngọc lamtính từturquoise
  2. Ngọc lam, đá ngọc lamdanh từturquoise (gemstone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turquesaDạng gốc (base form)
  2. turquesasGiống đực số nhiều (masculine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Màu ngọc lam
  1. turquoise (color)

Họ từ (word family)

cùng gốc turquesa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Biển ở đây có màu ngọc lam, một sắc xanh lơ vô cùng đậm nét.
  • ¿ ?Chiếc taxi này màu vàng hay màu ngọc lam?
  • .Lớp gỉ màu ngọc lam này là đặc trưng của đồng.

AI