Dịch

turf

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sân cỏ (đường đua, trường đua ngựa; hoặc môn thể thao đua ngựa.)danh từturf (a racetrack, hippodrome; or the sport of racing horses.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turfDạng gốc (base form)
  2. turfsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI