turf
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sân cỏ (đường đua, trường đua ngựa; hoặc môn thể thao đua ngựa.)danh từturf (a racetrack, hippodrome; or the sport of racing horses.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turfDạng gốc (base form)
- turfsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh