turbulencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tuɾbuˈlenθja/
Nghĩa chính
- Sự nhiễu loạn, vùng nhiễu độngdanh từturbulence
- Thời kỳ bất ổn, sóng giódanh từturbulent times
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turbulenciaDạng gốc (base form)
- turbulenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi đã có một chuyến bay tồi tệ vì sự nhiễu loạn không khí.
- , .Khi máy bay đến gần vùng nhiễu động, phi công đã yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
- .Nền kinh tế lại rơi vào tình trạng bất ổn thêm một lần nữa.