Dịch

turbulencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tuɾbuˈlenθja/

Nghĩa chính

  1. Sự nhiễu loạn, vùng nhiễu độngdanh từturbulence
  2. Thời kỳ bất ổn, sóng giódanh từturbulent times

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turbulenciaDạng gốc (base form)
  2. turbulenciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã có một chuyến bay tồi tệ vì sự nhiễu loạn không khí.
  • , .Khi máy bay đến gần vùng nhiễu động, phi công đã yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
  • .Nền kinh tế lại rơi vào tình trạng bất ổn thêm một lần nữa.

AI